THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
395 |
4,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
377 |
4,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
466,6 |
23,40 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1515 |
89,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
151,6 |
10,75 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
131,1 |
2,05 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
53,1 |
3,45 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
39,79 |
1,33 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
53,00 |
3,75 |
|
Karosene |
USD/thùng |
49,19 |
1,92 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1218,00 |
-38,24 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,6301 |
-0,0089 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,18725 |
-0,0536 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4768,86 |
4,89 |
|
- |
" |
6199,11 |
23,62 |
|
- |
" |
10022,93 |
39,52 |
|
- |
" |
17023,2 |
-186,37 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
20384,33 |
-145,17 |